tuồn tuột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng băng, không bị ngăn trở: Diễn tả sự chảy, trôi, hay di chuyển một cách liên tục, thẳng một mạch, không bị vướng mắc hay gián đoạn.
- Trơn tru, nhanh chóng: Có thể dùng để miêu tả sự việc diễn ra một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước từ trên núi cao chảy xuống tuồn tuột. (Nước từ trên núi cao chảy xuống thẳng một mạch.)
- Chiếc xe trượt tuồn tuột trên đường dốc. (Chiếc xe trượt thẳng băng trên đường dốc.)
- Công việc tiến triển tuồn tuột, không gặp trở ngại nào. (Công việc tiến triển trơn tru, không gặp trở ngại nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuồn tuột như nước đổ lá khoai": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự trôi chảy, dễ dàng và nhanh chóng đến mức không thể cản lại được.
- Tiền bạc tiêu tuồn tuột như nước đổ lá khoai. (Tiền bạc tiêu mất rất nhanh và dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuôn (động từ): Chảy mạnh và nhiều ra.
- Nước mắt tuôn rơi. (Nước mắt chảy nhiều.)
- Tuột (động từ): Trượt nhanh xuống, tụt xuống.
- Sợi dây tuột khỏi tay. (Sợi dây trượt khỏi tay.)
- Thẳng tuột (tính từ): Rất thẳng và dài, không bị cong queo.
- Con đường thẳng tuột một mạch. (Con đường thẳng tắp một mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Thẳng băng: Thẳng một mạch, không quanh co.
- Trơn tru: Diễn ra một cách dễ dàng, thuận lợi, không vướng mắc.
- Liên tục: Không ngừng, không bị gián đoạn.
Từ trái nghĩa
- Gián đoạn: Bị ngắt quãng, không liên tục.
- Vướng mắc: Bị cản trở, không thông suốt.
- Quanh co: Không thẳng, có nhiều chỗ uốn khúc.
Thành ngữ liên quan
- "Trôi tuồn tuột": Diễn tả sự trôi qua một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường cho thời gian hoặc cơ hội.
- Thời gian trôi tuồn tuột, chẳng mấy chốc đã hết năm. (Thời gian trôi qua rất nhanh, chẳng mấy chốc đã hết năm.)
- Thẳng băng một mạch: Nước chảy tuồn tuột.